lo phiền

Học thuật
Thân thiện
lo phiền

Mẹ lo phiền khi con bị ốm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo lắng buồn phiền: "lo phiền" một danh từ chỉ trạng thái tinh thần kết hợp giữa nỗi lo âu sự phiền muộn, buồn trong lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những lo phiền về công việc khiến anh ấy mất ngủ. (Những nỗi lo lắng buồn phiền về công việc khiến anh ấy mất ngủ.)
    • ấy cố gắng giấu đi mọi lo phiền để gia đình khỏi phải suy nghĩ. ( ấy cố gắng giấu đi mọi nỗi lo âu phiền muộn để gia đình khỏi phải suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứa đầy lo phiền": diễn tả một tâm trạng hoặc một khoảng thời gian rất nhiều điều lo lắng buồn phiền.

    • Giai đoạn đó một năm chứa đầy lo phiền của . (Giai đoạn đó một năm rất nhiều điều lo lắng buồn phiền của .)
  • "Gột rửa lo phiền": (cách nói văn chương) xua tan, làm tiêu tan những nỗi lo buồn.

    • Một chuyến du lịch ngắn ngày có thể giúp gột rửa mọi lo phiền. (Một chuyến du lịch ngắn ngày có thể giúp xua tan mọi nỗi lo buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lo buồn (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự lo lắng buồn rầu.
  • Phiền muộn (danh từ): nỗi buồn phiền, ưu .
  • Ưu (danh từ): nỗi lo nghĩ, suy sâu sắc thường về những điều hệ trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Lo âu: lo lắng, bồn chồn không yên.
  • Buồn phiền: buồn phiền lòng.
  • Sầu muộn: (từ trang trọng, văn chương) buồn rầu, ảo não.
Lưu ý sử dụng
  • "Lo phiền" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn so với cách nói thông thường "lo buồn". Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trau chuốt.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ, ít khi dùng như động từ.
lo phiền

Mẹ lo phiền khi con bị ốm.

  1. Nh. Lo buồn.

Từ gần giống