lo phiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lo lắng và buồn phiền: "lo phiền" là một danh từ chỉ trạng thái tinh thần kết hợp giữa nỗi lo âu và sự phiền muộn, buồn bã trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những lo phiền về công việc khiến anh ấy mất ngủ. (Những nỗi lo lắng và buồn phiền về công việc khiến anh ấy mất ngủ.)
- Cô ấy cố gắng giấu đi mọi lo phiền để gia đình khỏi phải suy nghĩ. (Cô ấy cố gắng giấu đi mọi nỗi lo âu và phiền muộn để gia đình khỏi phải suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chứa đầy lo phiền": diễn tả một tâm trạng hoặc một khoảng thời gian có rất nhiều điều lo lắng và buồn phiền.
- Giai đoạn đó là một năm chứa đầy lo phiền của bà. (Giai đoạn đó là một năm có rất nhiều điều lo lắng và buồn phiền của bà.)
"Gột rửa lo phiền": (cách nói văn chương) xua tan, làm tiêu tan những nỗi lo buồn.
- Một chuyến du lịch ngắn ngày có thể giúp gột rửa mọi lo phiền. (Một chuyến du lịch ngắn ngày có thể giúp xua tan mọi nỗi lo buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lo buồn (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự lo lắng và buồn rầu.
- Phiền muộn (danh từ): nỗi buồn phiền, ưu tư.
- Ưu tư (danh từ): nỗi lo nghĩ, suy tư sâu sắc thường về những điều hệ trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lo âu: lo lắng, bồn chồn không yên.
- Buồn phiền: buồn bã và phiền lòng.
- Sầu muộn: (từ trang trọng, văn chương) buồn rầu, ảo não.
Lưu ý sử dụng
- "Lo phiền" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn so với cách nói thông thường "lo buồn". Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trau chuốt.
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ, ít khi dùng như động từ.
- Nh. Lo buồn.